café au lait

/kə'feiou'lei/
Học thuật
Thân thiện
café au lait

She enjoys a cup of café au lait with her morning pastry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê sữa: Một loại đồ uống nóng được pha từ cà phê sữa nóng, thường với tỷ lệ bằng nhau. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I like to start my morning with a cup of café au lait. (Tôi thích bắt đầu buổi sáng của mình với một tách cà phê sữa.)
    • This Parisian bistro serves the best café au lait in the city. (Quán rượu kiểu Paris này phục vụ cà phê sữa ngon nhất thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Café au lait spots": Một thuật ngữ y khoa mượn từ tên đồ uống, dùng để chỉ những đốm da phẳng, màu nâu nhạt giống màu cà phê sữa.
    • The doctor noted several café au lait spots on the patient's skin. (Bác sĩ ghi nhận một vài đốm màu cà phê sữa trên da của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Café latte (n): Một loại đồ uống từ cà phê Ý, gồm espresso sữa nóng được đánh nóng, thường lớp bọt sữa mỏng phía trên.
  • Café con leche (n): Tên tiếng Tây Ban Nha cho cà phê sữa, phổ biếncác nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Coffee with milk: Cà phê với sữa (cách gọi thông thường, không mang sắc thái Pháp).
  • White coffee: Cà phê trắng (cách gọi trong tiếng Anh-Anh, chỉ cà phê pha với sữa).
café au lait

She enjoys a cup of café au lait with her morning pastry.

danh từ
  1. cà phê sữa